
市辖Cụm công nghiệp 打火机
温州打火机产业集群是世界打火机生产基地,巅峰时期占据全球金属打火机80%、全国95%的市场份额
- 6doanh nghiệp
- Doanh nghiệp được ghi nhận
- 4mục
- Từ khóa sản phẩm
- 6mục
- Chính sách và báo cáo
Tổng quan ngành
温州打火机产业集群是世界打火机生产基地,巅峰时期占据全球金属打火机80%、全国95%的市场份额。从家庭作坊起步,2003年打赢欧盟反倾销官司后步入鼎盛。
Vị thế thị trường
巅峰期占全球金属打火机80%市场份额;现产品远销非洲、南亚、拉美、日韩和欧洲等地。
Quy mô và giá trị sản xuất
- 巅峰期企业3000多家,年产5.5亿只,产值65亿元
- 现温州有600-700家打火机厂,年出口5亿只,销售额30-40亿元
- 大虎打火机年产约1500万只,2025年内销收入3.12亿元,连续五年行业第一
- 日丰打火机2025年收入12.4亿元
Quá trình phát triển
上世纪80年代末温州开始生产打火机,大虎、东方等企业从仿制起步。2003年东方打火机等10多家企业"组团"打赢欧盟反倾销官司。巅峰时期企业达3000多家,年产5.5亿只,产值65亿元。后经历行业洗牌,现形成以17家规上企业为核心的格局。
Chuỗi ngành
Từ nguyên liệu đến khách hàng, cụm ngành này phân công lao động đại khái thế nào
Thượng nguồn
Nguyên liệu và thiết bị
- 壳体
- 点火组件和其他适用配套件
- 装配检测设备及包材。
Trung nguồn
Quy trình sản xuất địa phương
- 1产品设计与零部件制造或采购
- 2按产品类型装配、成品检验及包装。
Hạ nguồn
Ứng dụng và khách hàng
- 日用品品牌
- 贸易经销
- 零售和定制礼品渠道。
Xem nguồn chuỗi công nghiệp
上游:壳体、点火组件和其他适用配套件、装配检测设备及包材。 中游:产品设计与零部件制造或采购→按产品类型装配、成品检验及包装。 下游:日用品品牌、贸易经销、零售和定制礼品渠道。 配套:不同点火和供能结构分开,运输条件应按产品和承运规则另查,不将随身携带或航空托运写成通用许可。 资料边界:按原稿产品范围进行行业关系校订。本地实际供应商、客户和投产范围未逐项外部验证,不据通用关系认定当地已具备全部环节。
不同点火和供能结构分开,运输条件应按产品和承运规则另查,不将随身携带或航空托运写成通用许可。
按原稿产品范围进行行业关系校订。本地实际供应商、客户和投产范围未逐项外部验证,不据通用关系认定当地已具备全部环节。
Danh bạ doanh nghiệp
Thông tin doanh nghiệp lấy từ danh bạ và bài viết công khai. Việc liên kết cửa hàng cần được xét duyệt riêng.
Tổng 6 doanh nghiệp
Chính sách và tin ngành
Liên kết ngoài mở trong cửa sổ mới
Chính sách hỗ trợ3
Lịch sử chỉnh sửa
Đang đọc bản ghi chỉnh sửa…
市辖
Cùng hoàn thiện cụm ngành địa phương
Hiệp hội, khu công nghiệp, doanh nghiệp địa phương hoặc người cung cấp thông tin am hiểu địa phương có thể đăng ký nhận. Sau khi xác minh, có thể bổ sung tài liệu cụm ngành và danh bạ doanh nghiệp, chỉnh sửa được công khai sau khi nền tảng duyệt.
- 1Nộp thông tin danh tính và bằng chứng
- 2Nền tảng xét duyệt thủ công
- 3Xem kết quả trong lịch sử đăng ký
Cụm ngành lân cận
Ảnh bìa là hình minh họa ngành hàng.
Nguồn dữ liệu: 今日中国、砍柴网、经济日报、国家企业信用信息公示系统、企查查/启信宝/爱企查、品牌网(2003-2026年数据)
Cập nhật lần cuối 2026-09-22