全国产业集群分布图
Tổng cộng 825
Cấp quốc gia17 doanh nghiệp平乡
童车
河北 邢台市 · 儿童自行车、儿童三轮车、儿童推车
Cấp quốc gia13 doanh nghiệp沙河
玻璃深加工
河北 邢台市 · 玻璃深加工产品、节能玻璃、制镜玻璃
Cấp quốc gia12 doanh nghiệp白山市靖宇等
长白山天然矿泉水
吉林 跨区域 · 长白山天然矿泉水、天然含气矿泉水、饮用天然水
Cấp quốc gia12 doanh nghiệp安平
丝网
河北 衡水市 · 丝网产品、公路护栏网、防盗美格网
Cấp quốc gia12 doanh nghiệp闵行
民用航空机载装备
上海 · 民用航空机载装备产品、航电系统(综合模块化航电IMA、机载维护系统
Cấp quốc gia12 doanh nghiệp瓦房店
重大装备轴承
辽宁 大连市 · 大型风力发电机组轴承(偏航/变桨/主轴/发电机/增速箱轴承)、冶金轧机轴承、石油机械轴承
Cấp quốc gia11 doanh nghiệp西藏
牦牛
西藏 跨区域 · 牦牛、牦牛肉、冷鲜肉
Cấp quốc gia11 doanh nghiệp宁夏
葡萄及葡萄酒
宁夏 跨区域 · 葡萄酒、贺兰山东麓葡萄酒、酒庄酒
Cấp quốc gia11 doanh nghiệp汾阳
清香型白酒
山西 吕梁市 · 清香型白酒、大曲清香型白酒、杏花村汾酒
Cấp quốc gia11 doanh nghiệp大连
辽参制品
辽宁 大连市 · 大连海参(辽参)、盐渍海参、淡干海参
Cấp quốc gia11 doanh nghiệp静海
自行车
天津 · 自行车、电动自行车、智能电助力自行车
Cấp quốc gia11 doanh nghiệp如皋
特高压装备
江苏 南通市 · 550kV及以下SF6断路器、高压隔离开关(含800kV高压隔离开关)、气体绝缘金属封闭开关设备(GIS)
Cấp quốc gia10 doanh nghiệp黑龙江
鲜食玉米
黑龙江 跨区域 · 鲜食玉米、糯玉米、黑珍珠玉米
Cấp quốc gia10 doanh nghiệp吉林
玉米
吉林 跨区域 · 玉米、玉米种子、鲜食玉米
Cấp quốc gia10 doanh nghiệp昌平
生命科学
北京 · 创新药、细胞与基因治疗产品、医疗器械
Cấp quốc gia10 doanh nghiệp清河
羊绒及制品
河北 邢台市 · 羊绒衫、羊绒裤、羊绒面料
Cấp quốc gia10 doanh nghiệp平桂
碳酸钙新材料
广西 贺州市 · 碳酸钙粉体、重质碳酸钙超细粉、改性碳酸钙
Cấp quốc gia10 doanh nghiệp宁晋
中低压及新能源电线电缆
河北 邢台市 · 电力电缆、矿用电缆、控制电缆
Công nghiệp khu vực10 doanh nghiệp昆都仑
高纯稀土原料及精深加工
内蒙古 包头市 · 高纯稀土原料与化合物(氧化镧、氧化铈、氧化镨
Cấp quốc gia10 doanh nghiệp西充
真空装备
四川 南充市 · 真空阀门(含中大型真空阀门,直径最大6米)、真空泵与真空获得设备、薄膜真空计/真空规
Cấp quốc gia9 doanh nghiệp河北
燕山太行山道地中药材
河北 跨区域 · 北苍术、热河黄芩、北柴胡
Cấp quốc gia9 doanh nghiệp黑龙江
白鹅
黑龙江 跨区域 · 白鹅、狮白鹅、鹅苗(鹅雏)
Cấp quốc gia9 doanh nghiệp安徽
亳药
安徽 跨区域 · 中药材、亳药、中药饮片
Cấp quốc gia9 doanh nghiệp黑龙江
寒地粳稻
黑龙江 跨区域 · 寒地粳稻、寒地富硒稻米、通河大米
24 / 825