厂厂连连
中国特色产业集群(纽扣/服装辅料)

桥头镇Cụm công nghiệp 桥头纽扣

桥头纽扣产业集群是"中国纽扣之都""中国拉链之乡",从1979年石板桥地摊起步,1983年建成全国首个农村专业纽扣市场

开启微信通知
7doanh nghiệp
Doanh nghiệp được ghi nhận
6mục
Từ khóa sản phẩm
6mục
Chính sách và báo cáo

Tổng quan ngành

桥头纽扣产业集群是"中国纽扣之都""中国拉链之乡",从1979年石板桥地摊起步,1983年建成全国首个农村专业纽扣市场。桥头供应全国一半以上的纽扣市场,占全球30%。

Vị thế thị trường

纽扣市场份额占全国50%、全球30%;产品销售覆盖30多个国家和地区。

Quy mô và giá trị sản xuất

  • 桥头镇纽扣生产加工销售企业250-300多家,从业人数约1.6-2万人
  • 每年生产纽扣约600-1000亿粒,品类超1万种
  • 市场份额占全国50%、全球30%
  • 纽扣年销售额40多亿元,产品销售覆盖30多个国家和地区
  • 2025年永嘉县以纽扣为代表的服装辅料类规上工业产值超12亿元,规上企业23家

Quá trình phát triển

  1. 1979

    桥头人在石板桥上摆纽扣地摊起家

  2. 1983

    建成全国首个农村专业纽扣市场——桥头纽扣市场

Xem nguồn quá trình phát triển

1979年桥头人在石板桥上摆纽扣地摊起家,1983年建成全国首个农村专业纽扣市场——桥头纽扣市场。一粒纽扣造就传奇,经过四十余年发展,成为中国最大纽扣生产基地。

Chuỗi ngành

Từ nguyên liệu đến khách hàng, cụm ngành này phân công lao động đại khái thế nào

Thượng nguồn

Nguyên liệu và thiết bị

  • 树脂
  • 金属
  • 贝壳等不同纽扣材料
  • 模具
  • 加工设备及包材。

Trung nguồn

Quy trình sản xuất địa phương

  1. 1按材质分别成型或切磨
  2. 2装饰与修整
  3. 3检验分选和包装。

Hạ nguồn

Ứng dụng và khách hàng

  • 服装
  • 箱包及其他辅料采购企业和辅料经销商。
Xem nguồn chuỗi công nghiệp

上游:树脂、金属、贝壳等不同纽扣材料、模具、加工设备及包材。 中游:按材质分别成型或切磨→装饰与修整→检验分选和包装。 下游:服装、箱包及其他辅料采购企业和辅料经销商。 配套:树脂扣、金属扣和贝壳扣为并列路线,拉链为关联辅料,不是纽扣的后续产品。 资料边界:按原稿产品范围进行行业关系校订。本地实际供应商、客户和投产范围未逐项外部验证,不据通用关系认定当地已具备全部环节。

树脂扣、金属扣和贝壳扣为并列路线,拉链为关联辅料,不是纽扣的后续产品。

按原稿产品范围进行行业关系校订。本地实际供应商、客户和投产范围未逐项外部验证,不据通用关系认定当地已具备全部环节。

Danh bạ doanh nghiệp

Thông tin doanh nghiệp lấy từ danh bạ và bài viết công khai. Việc liên kết cửa hàng cần được xét duyệt riêng.

Tổng 7 doanh nghiệp

Chính sách và tin ngành

Liên kết ngoài mở trong cửa sổ mới

Lịch sử chỉnh sửa

Đang đọc bản ghi chỉnh sửa…

桥头镇

Cùng hoàn thiện cụm ngành địa phương

Hiệp hội, khu công nghiệp, doanh nghiệp địa phương hoặc người cung cấp thông tin am hiểu địa phương có thể đăng ký nhận. Sau khi xác minh, có thể bổ sung tài liệu cụm ngành và danh bạ doanh nghiệp, chỉnh sửa được công khai sau khi nền tảng duyệt.

  1. 1Nộp thông tin danh tính và bằng chứng
  2. 2Nền tảng xét duyệt thủ công
  3. 3Xem kết quả trong lịch sử đăng ký

Cụm ngành lân cận

Ảnh bìa là hình minh họa ngành hàng.

Nguồn dữ liệu: 央视网/新华社、中国纺织工业联合会、浙江日报、全国排污许可证管理信息平台、启信宝、百度百科、天下工厂、顺企网(2008-2026年数据)

Cập nhật lần cuối 2026-09-22