本工厂位于河北,专业生产课桌椅、公寓床、塑料椅、各类校具配件;工厂产能充足,可满足各大企业批量订单需求📞📞📞[登录后查看电话],[登录后查看电话]
137 lượt xemKhu vực:廊坊 霸州市
1
¥1/个
Cách tính giá: 1
- 说明
- 课桌
- • 规格
- 650mm×450mm×720mm
- • 桌面
- 650mm×450mm,ABS一级新料一体成型,耐5磅榔头冲击,无毛刺、细纹咬花不反光,底部含2根15mm×30mm×10mm方型钢槽
- • 桌斗
- 445mm×375mm×165mm,PPT一级塑料一体成型,带排水槽、笔槽
- • 桌架
- 地脚/立柱30×60×1.2mm椭圆管,升降套管20×49×1.2mm椭圆管,全周满焊
- Danh mục
- 学校及培训家具
Nền tảng không xử lý tiền thanh toán hàng hóa. Hãy kiểm tra giấy phép kinh doanh trước khi đặt hàng. Với đơn mua lớn, nên xem mẫu hoặc kiểm tra nhà máy trước.
霸州市卓誉家具有限公司Thông tin hồ sơ đã được xét duyệt
廊坊 霸州市Đang bán 8 sản phẩm
Chi tiết sản phẩm
课桌椅;注塑系列桌斗、座面、靠背;封边系列桌面;公寓床;公寓床配件护栏、踏板、梯柜;塑料椅子
Thông số kỹ thuật
- 说明
- 课桌
- • 规格
- 650mm×450mm×720mm
- • 桌面
- 650mm×450mm,ABS一级新料一体成型,耐5磅榔头冲击,无毛刺、细纹咬花不反光,底部含2根15mm×30mm×10mm方型钢槽
- • 桌斗
- 445mm×375mm×165mm,PPT一级塑料一体成型,带排水槽、笔槽
- • 桌架
- 地脚/立柱30×60×1.2mm椭圆管,升降套管20×49×1.2mm椭圆管,全周满焊
- • 脚套
- 环保PP+耐磨纤维一体射出,耐磨抗老化
- 说明
- 课凳
- • 规格
- 座板250mm×350mm
- • 脚套
- 同课桌脚套
- • 调节方式
- 螺丝调节升降(定制五金件)
- • 钢制工艺
- 二氧化碳保护焊+粉末静电喷塑,光洁度≥90%,硬度0.4,冲击力>4N/M
- • 铁件颜色
- 可选
- Danh mục
- 家居家具 / 办公家具 / 学校及培训家具
- Khu vực
- 河北省 廊坊市 霸州市
- Hình ảnh sản phẩm
- 6 ảnh
Sản phẩm khác của 霸州市卓誉家具有限公司
Xem tất cả trong cửa hàng



- 3 ảnh


- 2 ảnh


Sản phẩm tương tự từ nhà máy khác
- 3 ảnh


- 8 ảnh


- 5 ảnh


- 18 ảnh


- 6 ảnh


- 4 ảnh



- 5 ảnh


- 5 ảnh


- 6 ảnh

