道岔
334 lượt xemKhu vực:邯郸 永年区
Giá tham khảo
¥9000/组
140000
Cách tính giá: 组
- 1. **轨距**
- 600mm /762mm /900mm /1435mm
- 说明
- 2. **适配钢轨**:P15、P18、P22、P24、P30、P38、P43、P50、QU70、QU80、QU100
- 说明
- 3. **道岔类型**:单开道岔、对称道岔、渡线道岔、交叉渡线道岔
- 4. **辙叉号**
- 2#、3#、4#、5#、6#、9#、12#
- 说明
- 5. **曲线半径**:4m、6m、9m、12m、15m、20m、25m、30m
- Danh mục
- 轨道线路设备
Nền tảng không xử lý tiền thanh toán hàng hóa. Hãy kiểm tra giấy phép kinh doanh trước khi đặt hàng. Với đơn mua lớn, nên xem mẫu hoặc kiểm tra nhà máy trước.
邯郸市磐通金属制品有限公司Thông tin hồ sơ đã được xét duyệt
邯郸 永年区Đang bán 15 sản phẩm
Chi tiết sản phẩm
供应各类轨道道岔,包含单开道岔、对称道岔、渡线道岔,适配 P 系列轻轨、QU 起重机钢轨,用于厂区矿车、行车轨道,实现车辆变道转向,支持按轨距、钢轨型号定制生产。
Thông số kỹ thuật
- 1. **轨距**
- 600mm /762mm /900mm /1435mm
- 说明
- 2. **适配钢轨**:P15、P18、P22、P24、P30、P38、P43、P50、QU70、QU80、QU100
- 说明
- 3. **道岔类型**:单开道岔、对称道岔、渡线道岔、交叉渡线道岔
- 4. **辙叉号**
- 2#、3#、4#、5#、6#、9#、12#
- 说明
- 5. **曲线半径**:4m、6m、9m、12m、15m、20m、25m、30m
- 6. **材质**
- 钢轨 Q235,辙叉可做高锰钢耐磨辙叉,尖轨轧制加工
- 说明
- 7- 厂房行车、矿车轨道场地狭小:优先**4#、5# 道岔**
- 说明
- - 场地宽敞、车辆行驶速度高:选**6#、9# 道岔**
- - 单方向变道
- 单开道岔 DK
- 双向分岔
- 对称道岔 DC
- 平行轨道互通
- 渡线 DX
- 说明
- - 道岔钢轨型号必须和整条线路钢轨保持一致,配套对应轨道压板。. **配套配件**:道岔垫板、轨撑、螺栓、压板、护轨全套
- Danh mục
- 整车及交通装备 / 轨道交通装备 / 轨道线路设备
- Khu vực
- 河北省 邯郸市 永年区 西南工业区
- Hình ảnh sản phẩm
- 6 ảnh
Sản phẩm khác của 邯郸市磐通金属制品有限公司
Xem tất cả trong cửa hàng- 6 ảnh


- 6 ảnh


- 6 ảnh


- 6 ảnh


- 6 ảnh


- 6 ảnh


Sản phẩm tương tự từ nhà máy khác
- 6 ảnh


- 6 ảnh


- 4 ảnh


- 4 ảnh

