厂厂连连
1 / 3

尼龙扎带

273 lượt xemKhu vực:孝感 孝南区

Giá

Giá thỏa thuận

Chưa có báo giá cụ thể

说明
产品规格
说明
规格(mm) 实际尺寸(mm)
说明
3*100 1.9 *100
说明
3*120 1.9*120
说明
3*150 1.9*150
Danh mục
扎带

Nền tảng không xử lý tiền thanh toán hàng hóa. Hãy kiểm tra giấy phép kinh doanh trước khi đặt hàng. Với đơn mua lớn, nên xem mẫu hoặc kiểm tra nhà máy trước.

尼龙扎带工厂Thông tin hồ sơ đã được xét duyệt

孝感 孝南区Đang bán 1 sản phẩm

Xem cửa hàng

Chi tiết sản phẩm

公司核心业务围绕尼龙扎带全系列产品展开,专注提供高品质、多场景的紧固解决方案: - 通用系列:自锁式尼龙扎带、汽车扎带、可松式扎带、标牌扎带,满足日常捆绑、线缆整理等基础需求; - 特种系列:耐高温扎带(-40℃至180℃)、耐低温扎带、阻燃扎带、抗紫外线扎带,适配汽车、电子、户外工程等特殊环境; - 定制服务:根据客户需求提供不同规格、颜色、承重等级的个性化定制,支持批量订单快速响应与小批量精准生产.

Thông số kỹ thuật

说明
产品规格
说明
规格(mm) 实际尺寸(mm)
说明
3*100 1.9 *100
说明
3*120 1.9*120
说明
3*150 1.9*150
说明
3*200 1.9 *200
说明
4*100 2.5*100
说明
4*120 2.5*120
说明
4*150 2.5*150
说明
4*200 2.6*200
说明
4*250 2.7*250
说明
4*300 2.7*300
说明
5*150 3.45*150
说明
5*200 3.45*200
说明
5*250 3.45*250
说明
5*300 3.45*300
说明
5*350 3.45*350
说明
5*400 3.55*400
说明
5*500 4*500
说明
8*150 4.8*150
说明
8*200 5.0*200
说明
8*250 5.1*250
说明
8*300 5.1*300
说明
8*350 5.1*350
说明
8*400 5.1*400
说明
8*500 5.1*500
说明
10*200 7.6*200
说明
10*250 7.6*250
说明
10*300 7.6*300
说明
10*350 7.6*350
说明
10*400 7.6*400
说明
10*450 7.6*450
说明
10*500 7.6*500
说明
10*600 7.6*600
说明
10*650 8.8*650
说明
10*700 8.8*700
说明
10*800 8.8*800
说明
10*1000 9*1000
Danh mục
五金工具 / 紧固件 / 扎带
Khu vực
湖北省 孝感市 孝南区 汉十工业园
Hình ảnh sản phẩm
3 ảnh

Sản phẩm tương tự từ nhà máy khác

Gian hàng
尼龙扎带|厂连连