梯式电缆桥架 源头工厂 规格齐全
30 lượt xemKhu vực:菏泽 郓城杨庄集镇
Giá
Giá thỏa thuận
Chưa có báo giá cụ thể
Cách tính giá: 一件也是批发价;量大优惠
- 说明
- 防火、热浸锌、镀锌、喷塑多种工艺
- 说明
- 铝合金、304不锈钢、玻璃钢多元材质
- 说明
- 槽式、梯式、托盘式、网格式、大跨距全系列桥架齐全桥架型号通常以“宽度×高度”表示,常见规格如下:
- 宽度系列
- 100、150、200、300、400、500、600、800、1000、1200(mm)
- 高度系列
- 100、150、200(mm)
- Danh mục
- 梯式电缆桥架
Nền tảng không xử lý tiền thanh toán hàng hóa. Hãy kiểm tra giấy phép kinh doanh trước khi đặt hàng. Với đơn mua lớn, nên xem mẫu hoặc kiểm tra nhà máy trước.
山东传祥电缆桥架Thông tin hồ sơ đã được xét duyệt
菏泽 郓城县Đang bán 2 sản phẩm
Chi tiết sản phẩm
本公司坐落于菏泽郓城,是集设计、生产、销售为一体的实体桥架制造工厂。深耕电:缆桥架行业20余年,自有6000m2生产车间,配套完整加工生产线,兼顾大批量供货与非标定制需求。扎根实体制造,严守产品品质底线,坚持足料实厚,保障稳定交付。面向工程、机电、贸易客户提供防火、热浸锌、镀锌、喷塑多种工艺;铝合金、304不锈钢、玻璃钢多元材质;槽式、梯式、托盘式、网格式、大跨距全系列桥架齐全
Thông số kỹ thuật
- 说明
- 防火、热浸锌、镀锌、喷塑多种工艺
- 说明
- 铝合金、304不锈钢、玻璃钢多元材质
- 说明
- 槽式、梯式、托盘式、网格式、大跨距全系列桥架齐全桥架型号通常以“宽度×高度”表示,常见规格如下:
- 宽度系列
- 100、150、200、300、400、500、600、800、1000、1200(mm)
- 高度系列
- 100、150、200(mm)
- 常用组合规格
- 100×100、100×150、100×200、200×100、200×150、200×200、300×100、300×150、300×200、400×100、400×200、600×100、600×150、600×200、800×100、800×150、800×200、1000×100、1000×150、1000×200、1200×100、1200×150、1200×200
- 长度
- 常规长度有3米、4米、6米,可根据客户需求定制。
- 说明
- 三、内衬钢板厚度
- 说明
- 内衬钢板厚度是决定桥架承载能力的关键参数,主要根据桥架宽度和承载要求确定:
- 说明
- 桥架宽度 推荐内衬钢板厚度 依据来源
- 说明
- ≤200mm ≥1.5mm
- 说明
- 200mm < 宽度 ≤ 400mm 1.5mm(加强型)
- 说明
- >200mm ≥1.8mm
- 说明
- >400mm 2.0mm(加强型)
- 说明
- 通用范围 1.5mm - 3.0mm
- 说明
- 部分厂家还提供内衬1.2mm、1.5mm、1.8mm、2.0mm等多种厚度选项
- Danh mục
- 电工电气 / 电缆桥架 / 梯式电缆桥架
- Khu vực
- 山东省 菏泽市 郓城杨庄集镇 南河村传祥电缆桥架
- Hình ảnh sản phẩm
- 4 ảnh
Sản phẩm khác của 山东传祥电缆桥架
Xem tất cả trong cửa hàng- 6 ảnh


Sản phẩm tương tự từ nhà máy khác
- 6 ảnh


- 6 ảnh



- 6 ảnh


- 6 ảnh



- 6 ảnh


- 5 ảnh


- 6 ảnh


- 5 ảnh

